1. Thông tin cơ bản
- Từ vựng: 無期
- Cách đọc: むき
- Từ loại: Danh từ (thường làm định ngữ trong các hợp ngữ)
- Nghĩa ngắn gọn: vô thời hạn, không ấn định kỳ hạn
- Các kết hợp thường gặp: 無期懲役, 無期雇用, 無期延期, 無期転換, 無期休学, 無期凍結, 無期停職
- Mức độ trang trọng: Cao; dùng nhiều trong pháp luật, hành chính, nhân sự, thông báo chính thức
2. Ý nghĩa chính
無期 diễn tả trạng thái không đặt ra mốc thời gian kết thúc, hoặc chưa xác định được thời hạn. Tùy lĩnh vực, sắc thái có thể là “vĩnh viễn/không hạn định” (như 無期懲役) hoặc “chưa biết đến bao giờ” (như 無期延期).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 無期 vs 無期限: Cả hai đều là “không kỳ hạn”. 無期 thiên về thuật ngữ trong luật/hành chính (無期懲役, 無期雇用). 無期限 là cách nói phổ thông, giải thích rõ “không có hạn chót”.
- 無期 vs 有期: 有期 là “có thời hạn”. Ví dụ: 有期雇用 (hợp đồng có thời hạn) trái với 無期雇用.
- 無期 vs 不定期: 不定期 là “không định kỳ/không đều đặn (về chu kỳ)”, không đồng nghĩa trực tiếp với “không kỳ hạn”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Pháp luật/hình sự: 無期懲役 (tù chung thân, về nguyên tắc không xác định thời hạn).
- Nhân sự/lao động: 無期雇用, 無期転換ルール (chuyển sang hợp đồng vô thời hạn sau một số năm làm việc có thời hạn).
- Hành chính/vận hành: 無期延期, 無期停止, 無期凍結 cho thấy kế hoạch/hoạt động tạm dừng mà không biết khi nào tiếp tục.
- Thường đứng trước danh từ tạo cụm danh từ: 無期+N (無期懲役, 無期保管...). Hiếm khi dùng đơn lẻ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 無期限 |
Gần nghĩa/đồng nghĩa |
Vô thời hạn |
Phổ thông, dễ hiểu; dùng rộng rãi ngoài pháp lý. |
| 期限なし |
Diễn đạt tương đương |
Không có kỳ hạn |
Thân mật/giải thích; văn nói/viết thường ngày. |
| 無期懲役 |
Liên quan (cụm) |
Tù chung thân |
Thuật ngữ hình sự; không nêu mốc kết thúc. |
| 無期雇用 |
Liên quan (cụm) |
Hợp đồng vô thời hạn |
Đối lập với 有期雇用 (có thời hạn). |
| 有期 |
Đối nghĩa |
Có thời hạn |
Phổ biến trong lao động/hợp đồng. |
| 期間未定 |
Gần nghĩa |
Chưa xác định thời gian |
Nhấn mạnh “chưa quyết” hơn là “không đặt”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 無: không, vô.
- 期: kỳ, giai đoạn, thời hạn.
- 無期 = “không có kỳ hạn/không đặt mốc thời gian”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi gặp 無期, hãy kiểm tra lĩnh vực. Trong pháp luật, sắc thái thường “về nguyên tắc không kết thúc” (như 無期懲役). Trong quản trị/nhân sự, thường chỉ “không gắn hạn chót” (無期雇用). Trong thông báo vận hành (無期延期/停止), người viết giữ biên độ thời gian mở, có thể rất lâu. Nếu muốn nhấn mạnh “không bao giờ hết hạn” theo nghĩa tích cực (ví dụ dịch vụ), dùng 無期限 sẽ minh bạch hơn với người dùng phổ thông.
8. Câu ví dụ
- 彼は無期懲役の判決を受けた。
Anh ta đã nhận bản án tù chung thân vô thời hạn.
- この契約は来月から無期雇用に切り替わる。
Hợp đồng này sẽ chuyển sang dạng lao động vô thời hạn từ tháng sau.
- イベントは安全上の理由で無期延期となった。
Sự kiện bị hoãn vô thời hạn vì lý do an toàn.
- 会社は採用を無期凍結すると発表した。
Công ty thông báo đóng băng tuyển dụng vô thời hạn.
- 研究データの無期保存は現実的ではない。
Lưu trữ dữ liệu nghiên cứu vô thời hạn là không thực tế.
- 彼は無期の休学届を出した。
Anh ấy nộp đơn xin bảo lưu kết quả học tập vô thời hạn.
- サービスが無期停止中のため、返金に応じる。
Do dịch vụ đang tạm dừng vô thời hạn nên sẽ hoàn tiền.
- 双方は協議を無期で継続することで一致した。
Hai bên thống nhất tiếp tục đàm phán mà không đặt thời hạn.
- この制度は当面無期に運用される。
Chế độ này tạm thời được vận hành không thời hạn.
- 無期の拘束は人権上の問題をはらむ。
Giam giữ vô thời hạn tiềm ẩn vấn đề về nhân quyền.