Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無月経
[Vô Nguyệt Kinh]
むげっけい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
vô kinh
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc