無料化 [Vô Liệu Hóa]
むりょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
miễn phí; không thu phí
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
miễn phí; không thu phí