無手 [Vô Thủ]
むて
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tay không; không vũ trang; thiếu tiền
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tay không; không vũ trang; thiếu tiền