無所属 [Vô Sở Thuộc]

むしょぞく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

độc lập (đặc biệt trong chính trị); không đảng phái

JP: その無所属むしょぞく候補こうほしゃ中絶ちゅうぜつ問題もんだい公約こうやくからはずしました。

VI: Ứng viên độc lập đó đã loại bỏ vấn đề phá thai khỏi chương trình nghị sự của mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ無所属むしょぞく立候補りっこうほした。
Anh ấy đã tranh cử mà không thuộc đảng nào.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無所属
  • Cách đọc: むしょぞく
  • Loại từ: Danh từ / Tính từ đứng trước danh từ (無所属の〜)
  • Lĩnh vực: Chính trị, tổ chức, nhân sự
  • Ghi chú: Thường dùng để chỉ người không thuộc đảng phái/đoàn thể nào.

2. Ý nghĩa chính

無所属 nghĩa là không trực thuộc bất kỳ tổ chức, đoàn thể hay đảng phái nào. Trong chính trị, chỉ ứng viên/nhà lập pháp độc lập không thuộc đảng.

3. Phân biệt

  • 無党派 (むとうは): Chỉ tầng lớp cử tri “không ủng hộ đảng nào”; khác với 無所属 là tư cách “không trực thuộc”.
  • 独立系: Hào nhoáng, nhấn mạnh “độc lập” nhưng không phải thuật ngữ pháp lý như 無所属.
  • 所属なし: Cách nói đời thường; văn bản chính thức dùng 無所属.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như định ngữ: 無所属の議員/候補, 無所属のアーティスト.
  • Dùng làm vị ngữ: 無所属で立候補する, 現在は無所属だ.
  • Ngữ cảnh: Bầu cử, cơ cấu tổ chức, hồ sơ cá nhân chuyên nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
無党派 Phân biệt Không ủng hộ đảng Chỉ cử tri/quan điểm, không phải tư cách tổ chức
独立 Gần nghĩa Độc lập Nghĩa rộng, không chỉ thuộc tổ chức
所属 Đối nghĩa Trực thuộc Trạng thái có tổ chức chủ quản
無会派 Liên quan Không thuộc phe nhóm (nghị viện) Dùng trong hội đồng/viện

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: (không) + 所属 (trực thuộc) → “không thuộc”.
  • Kanji:
    • 無(む): vô, không
    • 所(しょ): nơi, chỗ; trong 所属 là “nơi trực thuộc”
    • 属(ぞく): thuộc về

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong chính trị Nhật, 無所属 có thể bắt tay với đảng phái trong liên minh nhưng về danh nghĩa không thuộc đảng. Trong lĩnh vực nghệ thuật, 無所属 gợi tính tự do nhưng đồng thời thiếu hậu thuẫn tổ chức.

8. Câu ví dụ

  • 彼は無所属で市長選に立候補した。
    Anh ấy ra ứng cử thị trưởng với tư cách ứng viên độc lập.
  • 無所属の議員が新会派の結成を検討している。
    Các nghị viên không thuộc đảng đang xem xét lập phe mới.
  • 現在は無所属だが、政策面では与党に近い。
    Hiện tại là không thuộc đảng, nhưng về chính sách thì gần với đảng cầm quyền.
  • 芸能事務所に無所属のまま活動している。
    Anh/chị ấy hoạt động mà không thuộc công ty quản lý nào.
  • 無所属から政党に移る可能性もある。
    Cũng có khả năng chuyển từ không thuộc đảng sang gia nhập đảng.
  • 無所属ゆえに自由な発言がしやすい。
    Vì không thuộc tổ chức nên dễ phát ngôn tự do.
  • 新人作家として無所属でデビューした。
    Ra mắt với tư cách nhà văn mới không thuộc hội/nhà xuất bản nào.
  • 彼女は無所属の強みを生かして柔軟に連携する。
    Cô ấy tận dụng lợi thế độc lập để phối hợp linh hoạt.
  • 定数是正で無所属の存在感が増した。
    Việc điều chỉnh số ghế làm tăng sức ảnh hưởng của các nghị viên độc lập.
  • 党議拘束がない無所属ならではの投票行動だ。
    Đó là hành vi bỏ phiếu mang đặc trưng của người không bị kỷ luật đảng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無所属 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?