無悪不造 [Vô Ác Bất Tạo]

むあくふぞう
むあくぶぞう

Cụm từ, thành ngữDanh từ chungTính từ đuôi nari (cổ, trang trọng)Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

làm điều ác không giới hạn