Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無性芽
[Vô Tính Nha]
むせいが
🔊
Danh từ chung
chồi vô tính
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
性
Tính
giới tính; bản chất
芽
Nha
chồi; mầm; mầm non