無念千万 [Vô Niệm Thiên Vạn]
むねんせんばん
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
rất thất vọng
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
rất thất vọng