無形文化財 [Vô Hình Văn Hóa Tài]
むけいぶんかざい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chung
tài sản văn hóa phi vật thể