Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無帽
[Vô Mạo]
むぼう
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
không đội mũ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu