1. Thông tin cơ bản
- Từ: 無差別
- Cách đọc: むさべつ
- Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi な (無差別な); trạng từ: 無差別に.
- Nghĩa khái quát: không phân biệt, bừa bãi, không chọn lọc.
- Ngữ vực: tin tức, pháp luật, thể thao (無差別級), đạo đức xã hội.
2. Ý nghĩa chính
無差別 nghĩa là “không phân biệt/không chọn lọc”, hành vi tác động lên mọi đối tượng bất kể thuộc tính. Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán: tấn công/đối xử bừa bãi; hoặc tên hạng cân trong võ thuật: 無差別級.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 差別: phân biệt (đối xử), đối lập nghĩa với 無差別.
- 区別: phân biệt/nhận biết khác nhau (trung tính, không mang nghĩa kỳ thị).
- 無作為: không chủ ý chọn (ngẫu nhiên), dùng trong thống kê; khác sắc thái với “bừa bãi”.
- 無選別: không sàng lọc, không chọn lựa (hàng hóa, dữ liệu…).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trạng từ: 無差別に+動詞(攻撃する・配布する・逮捕する…)
- Tính từ: 無差別な+名詞(行為・扱い・政策)
- Từ cố định: 無差別級(むさべつきゅう): hạng “không phân hạng cân”.
- Sắc thái: thường tiêu cực khi nói về hành vi gây hại/thiếu công bằng; trung tính trong thể thao.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 差別 |
Đối nghĩa |
Phân biệt (đối xử) |
Tạo sự khác biệt dựa trên thuộc tính. |
| 無作為 |
Gần nghĩa |
Không chủ đích, ngẫu nhiên |
Trong thống kê: 無作為抽出. |
| 無選別 |
Gần nghĩa |
Không sàng lọc |
Hàng hóa, dữ liệu chưa phân loại. |
| 一律 |
Liên quan |
Đồng loạt |
Áp dụng như nhau cho tất cả. |
| 標的型 |
Đối lập ngữ dụng |
Có mục tiêu |
Trái với “bừa bãi/không chọn mục tiêu”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 無: không.
- 差別: phân biệt (差 khác biệt + 別 chia biệt).
- Ghép nghĩa: “không phân biệt”. Dùng cả mô tả hành vi và tên hạng cân.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tin, “無差別な〜” nhấn mạnh tính vô tội vạ, gây cảm giác lên án mạnh. Trong văn bản chính sách, nên cân nhắc dùng “一律” nếu muốn sắc thái trung tính “đồng loạt/áp dụng chung”.
8. Câu ví dụ
- 市内で無差別に落書きが行われ、住民が困っている。
Trong thành phố có vẽ bậy bừa bãi, người dân rất phiền.
- 広告メールを無差別に送るのはマナー違反だ。
Gửi email quảng cáo bừa bãi là thiếu lịch sự.
- その政策は特定の層を狙わない無差別な支援を目指している。
Chính sách đó hướng tới hỗ trợ không phân biệt tầng lớp.
- 彼は無差別に人を批判するべきではないと言った。
Anh ấy nói không nên chỉ trích người khác một cách bừa bãi.
- 大会では無差別級の試合が一番盛り上がった。
Ở giải đấu, trận hạng không phân hạng cân là sôi động nhất.
- 規制を無差別に強化すると副作用が出る。
Nếu siết quy định một cách đồng loạt bừa bãi sẽ có tác dụng phụ.
- 警備は無差別な検査ではなく、リスクに応じて行う。
Bảo an không kiểm tra bừa bãi mà theo mức rủi ro.
- データを無差別に収集すると品質が下がる。
Thu thập dữ liệu không chọn lọc sẽ làm giảm chất lượng.
- この制度は地域を無差別に対象とするわけではない。
Chế độ này không áp dụng cho mọi khu vực một cách không phân biệt.
- ネット上での無差別な中傷は許されない。
Việc bôi nhọ bừa bãi trên mạng là không thể chấp nhận.