Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無尿
[Vô Niệu]
むにょう
🔊
Danh từ chung
vô niệu
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
尿
Niệu
nước tiểu