Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無尽組合
[Vô Tận Tổ Hợp]
むじんくみあい
🔊
Danh từ chung
hiệp hội cho vay
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1