Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無尽の講
[Vô Tận Giảng]
むじんのこう
🔊
Danh từ chung
hội tài chính tương trợ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết
講
Giảng
bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội