Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無官
[Vô Quan]
むかん
🔊
Danh từ chung
không có chức vụ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
官
Quan
quan chức; chính phủ