無声そり舌破裂音 [Vô Thanh Thiệt Phá Liệt Âm]

無声反り舌破裂音 [Vô Thanh Phản Thiệt Phá Liệt Âm]

むせいそりじたはれつおん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngôn ngữ học

âm bật lưỡi vô thanh