Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無垢材
[Vô Cấu Tài]
むくざい
🔊
Danh từ chung
gỗ nguyên khối; gỗ tự nhiên
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
垢
Cấu
bẩn; cáu bẩn; ráy tai
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng