無園児 [Vô Viên Nhi]
むえんじ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
trẻ chưa đi mẫu giáo hoặc nhà trẻ
🔗 未就園児
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
trẻ chưa đi mẫu giáo hoặc nhà trẻ
🔗 未就園児