無嗅覚 [Vô Khứu Giác]
むきゅうかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mất khứu giác
🔗 無嗅覚症
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
mất khứu giác
🔗 無嗅覚症