Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無告
[Vô Cáo]
むこく
🔊
Danh từ chung
bất lực; không có nguồn lực
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo