Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無向グラフ
[Vô Hướng]
むこうグラフ
🔊
Danh từ chung
đồ thị không hướng
🔗 有向グラフ
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận