Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無名戦士
[Vô Danh Khuyết Sĩ]
むめいせんし
🔊
Danh từ chung
chiến sĩ vô danh
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
名
Danh
tên; nổi tiếng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
士
Sĩ
quý ông; học giả