無名 [Vô Danh]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
vô danh; không tên
JP: その詩は無名の著者が詠んだ。
VI: Bài thơ đó được một tác giả vô danh sáng tác.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
không nổi tiếng; không được biết đến
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
không có lý do; không thể biện minh