無名 [Vô Danh]

むめい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

vô danh; không tên

JP: その無名むめい著者ちょしゃんだ。

VI: Bài thơ đó được một tác giả vô danh sáng tác.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

không nổi tiếng; không được biết đến

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

không có lý do; không thể biện minh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

まだ無名むめいだが実力じつりょく本物ほんものだ。
Dù còn vô danh nhưng tài năng là thật.
かれ才能さいのうにもかかわらず、かれはあいかわらず、無名むめいだ。
Mặc dù có tài anh ta vẫn là người vô danh.
この無名むめい詩人しじんによってかかかれた。
Bài thơ này được một nhà thơ vô danh viết.
生前せいぜん無名むめいであったおおくの偉大いだい思想家しそうかは、死後しご名声めいせいた。
Nhiều nhà tư tưởng vĩ đại vô danh khi còn sống đã được công nhận sau khi qua đời.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無名(むめい)
  • Loại từ: danh từ; tính từ đuôi-na
  • Nghĩa khái quát: vô danh, không nổi tiếng, không ai biết đến
  • Cấu trúc: 無名の+N(無名の作家)/無名ながら〜/無名時代
  • Sắc thái: trung tính; nhấn mạnh tình trạng “chưa có tên tuổi/độ nhận diện”.

2. Ý nghĩa chính

無名 chỉ người/vật/nhãn hiệu “chưa nổi tiếng”, “không được biết đến rộng rãi”. Có thể dùng khiêm tốn tự xưng (無名の学生ですが…).
・Trong lịch sử/tưởng niệm: 無名戦士(chiến sĩ vô danh) mang sắc thái trang trọng.

3. Phân biệt

  • 無名 vs 有名/著名: đối lập “vô danh” và “hữu danh/nổi tiếng”. 著名 trang trọng hơn 有名.
  • 無名 vs 匿名(とくめい): 匿名 = ẩn danh (cố ý không nêu tên); 無名 = không nổi tiếng/không ai biết là ai.
  • 無名 vs 名もない: 名もない là cách nói văn chương/khẩu ngữ, cảm xúc hơn; 無名 trung tính, khách quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghệ thuật/giải trí: 無名のバンドが一夜で話題に。
  • Kinh doanh/thương hiệu: 無名ブランド/無名スタートアップ。
  • Khiêm tốn tự xưng: 私はまだ無名ですが、挑戦し続けます。
  • Lịch sử/tưởng niệm: 無名戦士の墓。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
有名Trái nghĩanổi tiếngĐối lập trực tiếp
著名Trái nghĩatrứ danh, lừng danhTrang trọng
名もないĐồng nghĩa gầnkhông tên tuổiSắc thái văn chương/khẩu ngữ
匿名(とくめい)Liên quanẩn danhCố ý giấu tên, khác nghĩa
無名時代Ngữ cố địnhthời vô danhDùng cho giai đoạn trước khi nổi tiếng
新人Liên quanngười mớiThường còn vô danh

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 無: “không, vô” (On: ム)
  • 名: “tên, danh” (On: メイ; Kun: な). Hợp nghĩa: “không có tên tuổi/không nổi danh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

無名 không mang nghĩa tiêu cực; trong nhiều trường hợp nó nhấn mạnh “tiềm năng chưa được phát hiện”. Khi tự giới thiệu, dùng 無名の〜 tạo cảm giác khiêm nhường, dễ thiện cảm.

8. Câu ví dụ

  • 無名の作家が賞を受けて一躍有名になった。
    Một tác giả vô danh đoạt giải và bỗng chốc nổi tiếng.
  • 私はまだ無名ですが、作品には自信があります。
    Tôi tuy còn vô danh nhưng rất tự tin vào tác phẩm.
  • 彼は無名時代から努力を積み重ねてきた。
    Anh ấy đã tích lũy nỗ lực từ thời vô danh.
  • 無名のブランドが品質で勝負している。
    Một thương hiệu vô danh đang cạnh tranh bằng chất lượng.
  • 彼女は無名ながら独創性で注目を集めた。
    Dù vô danh, cô ấy đã thu hút sự chú ý nhờ tính sáng tạo.
  • この博物館には無名の名画が眠っている。
    Bảo tàng này lưu giữ những bức danh họa vô danh.
  • 戦場には無名の英雄が数多くいた。
    Trên chiến trường có vô số anh hùng vô danh.
  • 無名の頃から彼はスタイルを貫いた。
    Từ khi còn vô danh anh ấy đã kiên định phong cách riêng.
  • 多くの無名ミュージシャンが配信でチャンスを得ている。
    Nhiều nhạc sĩ vô danh đang có cơ hội nhờ phát hành trực tuyến.
  • その碑は無名戦士に捧げられている。
    Tấm bia đó được dành để tưởng niệm các chiến sĩ vô danh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無名 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?