Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無反動銃
[Vô Phản Động Súng]
むはんどうじゅう
🔊
Danh từ chung
súng không giật
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
反
Phản
chống-
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
銃
Súng
súng