無効化 [Vô Hiệu Hóa]
むこうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vô hiệu hóa; vô hiệu; hủy bỏ; vượt qua
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Y học
làm mất hiệu lực