Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無党派
[Vô Đảng Phái]
むとうは
🔊
Danh từ chung
người độc lập chính trị
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái