無免許運転 [Vô Miễn Hứa Vận Chuyển]

むめんきょうんてん

Danh từ chung

lái xe không có giấy phép

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは免許めんきょ運転うんてん逮捕たいほされた。
Tom bị bắt vì lái xe không có giấy phép.