Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無償行為
[Vô Thường Hành Vi]
むしょうこうい
🔊
Danh từ chung
hành động tự nguyện
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
償
Thường
bồi thường
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
為
Vi
làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của