無停電電源 [Vô Đình Điện Điện Nguyên]
むていでんでんげん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nguồn điện không gián đoạn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
nguồn điện không gián đoạn