無作為抽出 [Vô Tác Vi Trừu Xuất]

むさくいちゅうしゅつ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thống kê

lấy mẫu ngẫu nhiên

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

被験者ひけんしゃ作為さくい抽出ちゅうしゅつされた。
Các đối tượng thử nghiệm đã được chọn ngẫu nhiên.