Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無体財産
[Vô Thể Tài Sản]
むたいざいさん
🔊
Danh từ chung
tài sản vô hình
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh