無体 [Vô Thể]
無代 [Vô Đại]
無台 [Vô Đài]
むたい
Tính từ đuôi naDanh từ chung
vô hình; không có hình dạng
Tính từ đuôi naDanh từ chung
vô lý; phi lý; ngớ ngẩn