Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無住
[Vô Trụ]
むじゅう
🔊
Danh từ chung
chùa không có sư
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
住
Trụ
cư trú; sống