Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無人機
[Vô Nhân Cơ]
むじんき
🔊
Danh từ chung
máy bay không người lái
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
人
Nhân
người
機
Cơ
máy móc; cơ hội