Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無人探査
[Vô Nhân Thám Tra]
むじんたんさ
🔊
Danh từ chung
thăm dò không người lái
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
人
Nhân
người
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
査
Tra
điều tra