無人化 [Vô Nhân Hóa]
むじんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự động hóa hoàn toàn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự động hóa hoàn toàn