無事終了 [Vô Sự Chung Liễu]
ぶじしゅうりょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kết thúc suôn sẻ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kết thúc suôn sẻ