無主物先占 [Vô Chủ Vật Tiên Chiếm]
むしゅぶつせんせん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
chiếm hữu trước
🔗 先占取得
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
chiếm hữu trước
🔗 先占取得