烏有 [Ô Hữu]

うゆう

Danh từ chung

không tồn tại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

長年ながねん努力どりょく烏有うゆうかえした。
Nỗ lực bền bỉ suốt nhiều năm đã trở thành công cốc.