Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
烏口突起
[Ô Khẩu Đột Khởi]
うこうとっき
🔊
Danh từ chung
mỏm quạ
Hán tự
烏
Ô
quạ
口
Khẩu
miệng
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
起
Khởi
thức dậy