烏の足跡 [Ô Túc Tích]
からすの足跡 [Túc Tích]
からすのあしあと
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
vết chân quạ (nếp nhăn)
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
vết chân quạ (nếp nhăn)