為替操作 [Vi Thế Thao Tác]
かわせそうさ
Danh từ chung
can thiệp tiền tệ; can thiệp thị trường ngoại hối; thao túng tiền tệ
Danh từ chung
can thiệp tiền tệ; can thiệp thị trường ngoại hối; thao túng tiền tệ