為替市場 [Vi Thế Thị Trường]

かわせしじょう

Danh từ chung

thị trường ngoại hối

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

外国がいこく為替かわせレートってどのようにあらわすの?外国がいこく為替かわせ市場しじょうでは、あめりかドルを中心ちゅうしん表示ひょうじされます。
Tỷ giá hối đoái nước ngoài được biểu thị như thế nào? Trên thị trường ngoại hối, nó thường được hiển thị dựa trên đồng đô la Mỹ.