為れつつある [Vi]
されつつある
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru” (bất quy tắc)
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 sau danh từ mà đi với する
đang trong quá trình
JP: コンピューターがこの会社に導入されつつあります。
VI: Máy tính đang được đưa vào sử dụng trong công ty này.
🔗 つつある; される