Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
点眼水
[Điểm Nhãn Thủy]
てんがんすい
🔊
Danh từ chung
nước rửa mắt
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
眼
Nhãn
nhãn cầu
水
Thủy
nước