点眼 [Điểm Nhãn]
てんがん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nhỏ thuốc mắt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
nhỏ thuốc mắt