点点点 [Điểm Điểm Điểm]

てんてんてん

Thán từ

⚠️Từ hài hước, đùa cợt  ⚠️Khẩu ngữ

📝 phiên bản nói của dấu ba chấm (...); thường chỉ sự im lặng

dấu chấm chấm chấm