Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
点検済み
[Điểm Kiểm Tế]
てんけんずみ
🔊
Danh từ chung
đã kiểm tra; kiểm tra xong
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần