点を稼ぐ [Điểm Giá]
点をかせぐ [Điểm]
てんをかせぐ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “gu”
⚠️Thành ngữ
lấy lòng; nịnh nọt
🔗 点数を稼ぐ・てんすうをかせぐ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はホームラン3本を打ち、8点を稼いだ。
Anh ấy đã đánh ba cú home run và ghi được tám điểm.