炭酸固定 [Thán Toan Cố Định]
たんさんこてい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
cố định carbon
🔗 炭素固定
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
cố định carbon
🔗 炭素固定